ARENA
Không được xếp hạng
5
Trận đấu
4
Thắng
1
Tổn thất
80%
Tỷ lệ thắng
37
Giết chết
19
Tử vong
1.95
K/D
8
Hỗ trợ
0
Ách
0
Chuỗi trận thắng hiện tại
4
Chuỗi trận thắng dài nhất
1
Chuỗi trận thua hiện tại
1
Chuỗi trận thua dài nhất
9
Giết nhiều nhất trong một trận đấu
13
Chuỗi tiêu diệt hiện tại
5
Chuỗi sát thương cao nhất
27
Chuỗi tiêu diệt dài nhất
4
Giết đôi
0
Quá mức cần thiết
0
Đội giết
0
khán giả giết chết
0
Scav giết chết
0
cận chiến giết chết
0
Lựu đạn giết chết
0
Rèm lựu đạn
20
Ảnh chụp đầu
1,500
ARP tốt nhất
5
MVP vòng
0
Trận đấu MVP
2
Chiến thắng rõ ràng
Không được xếp hạng
19
Trận đấu
10
Thắng
9
Tổn thất
53%
Tỷ lệ thắng
434
Giết chết
388
Tử vong
1.12
K/D
193
Hỗ trợ
9
Ách
1
Chuỗi trận thắng hiện tại
4
Chuỗi trận thắng dài nhất
0
Chuỗi trận thua hiện tại
6
Chuỗi trận thua dài nhất
2
Trận đấu còn lại
35
Giết nhiều nhất trong một trận đấu
10
Chuỗi tiêu diệt hiện tại
8
Chuỗi sát thương cao nhất
18
Chuỗi tiêu diệt dài nhất
29
Giết đôi
0
Quá mức cần thiết
14
Đội giết
0
khán giả giết chết
0
Scav giết chết
0
cận chiến giết chết
0
Lựu đạn giết chết
0
Rèm lựu đạn
220
Ảnh chụp đầu
1,500
ARP tốt nhất
1
MVP vòng
1
Trận đấu MVP
Không được xếp hạng
7
Trận đấu
2
Thắng
5
Tổn thất
29%
Tỷ lệ thắng
235
Giết chết
220
Tử vong
1.07
K/D
103
Hỗ trợ
0
Ách
0
Chuỗi trận thắng hiện tại
1
Chuỗi trận thắng dài nhất
4
Chuỗi trận thua hiện tại
4
Chuỗi trận thua dài nhất
45
Giết nhiều nhất trong một trận đấu
1
Chuỗi tiêu diệt hiện tại
5
Chuỗi sát thương cao nhất
7
Chuỗi tiêu diệt dài nhất
11
Giết đôi
0
Quá mức cần thiết
0
Đội giết
0
khán giả giết chết
0
Scav giết chết
0
cận chiến giết chết
0
Lựu đạn giết chết
0
Rèm lựu đạn
132
Ảnh chụp đầu
1,500
ARP tốt nhất
2
MVP vòng
2
Trận đấu MVP
Lịch sử thay đổi biệt hiệu
Arena hồ sơ biệt danh được thu thập từ ngày 18 tháng 6 năm 2026
6UwU
Biệt danh hiện tại